--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
kết nạp
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
kết nạp
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: kết nạp
+ verb
to admit to
Lượt xem: 919
Từ vừa tra
+
kết nạp
:
to admit to
+
donkey pump
:
bơm phụ trợ, máy bơm hơi trực tiếp
+
bách phân
:
Centesimal, centigradenhiệt kế bách phâncentigrade thermometertỉ lệ bách phânpercentagecon số được diễn đạt bằng tỉ lệ bách phânthe figure is expressed as a percentage
+
cuban mahogany
:
(thực vật học) cây dái ngựa miền Tây Ấn